TOP 30 Tham Gia Tuần 4
* Kết Quả Được Cập Nhật Mới Nhất Vào Lúc: 24/07/2024 9:45:11 SA
* Lưu ý: Kết quả sẽ được cập nhật trong vòng 2 giờ tới
Hạng | Thí sinh | Tỉnh/Thành/Đoàn khối | Điểm | Thời gian |
---|---|---|---|---|
1 | ĐOÀN VĂN MINH | Quảng Bình | 300 | 02 phút 55 giây 280 |
2 | ĐOÀN VĂN MINH | Quảng Bình | 300 | 03 phút 18 giây 250 |
3 | ĐOÀN VĂN MINH | Quảng Bình | 300 | 03 phút 32 giây 767 |
4 | NGUYỄN MINH ANH | TP Hà Nội | 300 | 03 phút 40 giây 833 |
5 | HUỲNH NGỌC ĐĂNG KHOA | Bến Tre | 300 | 05 phút 54 giây 497 |
6 | PHAN MAI NGỌC TRÂN | TP Hải Phòng | 300 | 06 phút 18 giây 170 |
7 | NGUYỄN THỊ LINH | 300 | 07 phút 13 giây 130 | |
8 | ĐÀO BÙI PHƯƠNG THẢO | Bình Phước | 300 | 07 phút 14 giây 480 |
9 | HOÀNG MỸ LÂM | Vĩnh Long | 300 | 07 phút 21 giây 273 |
10 | NGUYỄN THẾ ANH | Quảng Trị | 300 | 07 phút 35 giây 616 |
11 | NGUYỄN TUẤN ANH | Quảng Bình | 300 | 07 phút 50 giây 663 |
12 | TRẦN THANH PHƯƠNG | Hòa Bình | 300 | 08 phút 16 giây 446 |
13 | PHÍ HẠNH NGUYÊN | TP Đà Nẵng | 300 | 08 phút 22 giây 410 |
14 | TRẦN NGỌC THẢO TRANG | Tây Ninh | 300 | 08 phút 31 giây 546 |
15 | NGUYỄN THU TRANG | Vĩnh Phúc | 300 | 08 phút 32 giây 000 |
16 | NGUYỄN KHÁNH HOÀNG | TP Hà Nội | 300 | 08 phút 33 giây 867 |
17 | ĐOÀN VĂN MINH | Quảng Bình | 300 | 08 phút 54 giây 344 |
18 | NGUYỄN MINH TUÂN | Đoàn khối Doanh nghiệp Trung ương | 300 | 09 phút 00 giây 740 |
19 | ĐẶNG THANH BÌNH | TP Hồ Chí Minh | 300 | 09 phút 08 giây 010 |
20 | PHẠM TRẦN TRUNG HIẾU | Đoàn khối Doanh nghiệp Trung ương | 300 | 09 phút 14 giây 714 |
21 | TRỊNH THANH LY | TP Đà Nẵng | 300 | 09 phút 38 giây 480 |
22 | VĂN THỊ XUÂN MAI | Vĩnh Long | 290 | 03 phút 22 giây 223 |
23 | ĐOÀN VĂN MINH | Quảng Bình | 290 | 03 phút 26 giây 107 |
24 | NGUYỄN VÕ NGỌC BÍCH | TP Hồ Chí Minh | 290 | 03 phút 37 giây 973 |
25 | NGUYỄN TUẤN DŨNG | Ban Thanh niên Quân đội | 290 | 03 phút 49 giây 296 |
26 | HOÀNG THỊ MINH CHÂU | TP Hồ Chí Minh | 290 | 03 phút 52 giây 673 |
27 | NGUYỄN HUY VŨ | TP Hà Nội | 290 | 04 phút 12 giây 667 |
28 | LE THI TRANG | Khánh Hòa | 290 | 04 phút 13 giây 627 |
29 | LUU THANH VAN | Đoàn khối Doanh nghiệp Trung ương | 290 | 04 phút 23 giây 480 |
30 | LÊ THỊ PHƯƠNG THÚY | Hà Nam | 290 | 04 phút 29 giây 053 |
Hạng | Thí sinh | Tỉnh/Thành/Đoàn khối | Điểm | Thời gian |
---|---|---|---|---|
1 | LA MINH HIEN | Đoàn Khối Doanh nghiệp Trung ương | 300 | 02 phút 19 giây 287 |
2 | NGUYỄN SƯƠNG | Đắk Lắk | 300 | 02 phút 21 giây 546 |
3 | VŨ THỊ BẢO PHƯƠNG | Đoàn Khối Doanh nghiệp Trung ương | 300 | 02 phút 31 giây 764 |
4 | NGUYỄN THỊ BÍCH TRIỀU | Đoàn khối Doanh nghiệp Trung ương | 300 | 02 phút 36 giây 433 |
5 | HỒ THỊ PHƯƠNG THẢO | Đoàn khối Doanh nghiệp Trung ương | 300 | 02 phút 58 giây 920 |
6 | KIỀU KHÔI NGUYÊN | Đoàn Khối Doanh nghiệp Trung ương | 300 | 03 phút 12 giây 560 |
7 | CAO NGỌC ANH | Đoàn khối Doanh nghiệp Trung ương | 300 | 03 phút 33 giây 767 |
8 | PHẠM ĐỨC TÙNG | Đoàn khối Doanh nghiệp Trung ương | 300 | 03 phút 37 giây 127 |
9 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG | Đoàn khối Doanh nghiệp Trung ương | 300 | 03 phút 48 giây 273 |
10 | PHẠM CÁT SƠN | Đoàn khối Doanh nghiệp Trung ương | 300 | 03 phút 53 giây 183 |
11 | NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH | Sơn La | 300 | 03 phút 54 giây 216 |
12 | PHẠM THÙY DUNG | Đoàn khối Doanh nghiệp Trung ương | 300 | 03 phút 54 giây 877 |
13 | NGUYỄN KIM NHUNG | Đoàn Khối Doanh nghiệp Trung ương | 300 | 03 phút 55 giây 674 |
14 | NGUYỄN THỊ LAN | Đoàn khối Doanh nghiệp Trung ương | 300 | 04 phút 12 giây 930 |
15 | MẠC MỸ HẠNH | Quảng Ninh | 300 | 04 phút 15 giây 973 |
16 | PHAN THỊ HOÀNG NHI | Đoàn khối Doanh nghiệp Trung ương | 300 | 04 phút 33 giây 833 |
17 | NGUYỄN NGỌC MINH | TP Hà Nội | 300 | 04 phút 47 giây 033 |
18 | HOÀNG ĐỨC LỘC | Đoàn khối Doanh nghiệp Trung ương | 300 | 05 phút 01 giây 603 |
19 | PHAN HỒNG NGỌC | Nghệ An | 300 | 05 phút 04 giây 003 |
20 | TRẦN QUỐC ĐẠT | Đoàn Khối Doanh nghiệp Trung ương | 300 | 05 phút 07 giây 483 |
21 | LÊ THỊ KHÁNH HÒA | Nghệ An | 300 | 05 phút 08 giây 227 |
22 | BÙI THỊ QUỲNH TRANG | Nghệ An | 300 | 05 phút 25 giây 856 |
23 | VŨ VĂN HÙNG | Đoàn khối Doanh nghiệp Trung ương | 300 | 05 phút 32 giây 886 |
24 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | Quảng Ninh | 300 | 05 phút 51 giây 290 |
25 | PHẠM HÀ THU PHƯƠNG | Quảng Ninh | 300 | 06 phút 00 giây 576 |
26 | HUỲNH QUỐC TUẤN | TP Hồ Chí Minh | 300 | 06 phút 14 giây 970 |
27 | HỒ LÊ THIÊN NHI | TP Cần Thơ | 300 | 06 phút 26 giây 997 |
28 | NGUYỄN TUẤN ĐẠT | Đoàn khối Doanh nghiệp Trung ương | 300 | 06 phút 28 giây 387 |
29 | HOÀNG THỊ LAN HƯƠNG | Thái Bình | 300 | 06 phút 40 giây 740 |
30 | LÊ THỊ THANH HẢI | Vĩnh Phúc | 300 | 06 phút 47 giây 440 |
Hạng | Thí sinh | Tỉnh/Thành/Đoàn khối | Điểm | Thời gian |
---|---|---|---|---|
1 | TRẦN QUANG HUY | Ban Thanh niên Quân đội | 300 | 02 phút 40 giây 860 |
2 | NGÔ MINH RÔ | TP Hà Nội | 300 | 03 phút 07 giây 200 |
3 | ĐÀM ĐẠT THÀNH | Cao Bằng | 300 | 03 phút 42 giây 220 |
4 | BÙI LỆ QUYÊN | Hòa Bình | 300 | 04 phút 36 giây 523 |
5 | NGUYỄN ĐÌNH HOÀNG LONG | Ban Thanh niên Quân đội | 300 | 05 phút 35 giây 730 |
6 | LÊ TẤN HƯNG | Tây Ninh | 300 | 05 phút 36 giây 500 |
7 | NGUYỄN THÀNH MINH | Quảng Nam | 300 | 05 phút 36 giây 797 |
8 | HOÀNG QUỐC QUÂN | Cao Bằng | 300 | 05 phút 52 giây 167 |
9 | LÊ NAM ANH | Ban Thanh niên Công an nhân dân | 300 | 05 phút 56 giây 597 |
10 | PHẠM THỊ THANH TÚ | TP Hà Nội | 300 | 06 phút 07 giây 836 |
11 | LÊ TÀI NHẬT MINH | Tây Ninh | 300 | 06 phút 30 giây 240 |
12 | LÊ NAM PHÚ | Nghệ An | 300 | 06 phút 30 giây 360 |
13 | NGUYỄN SƠN TÙNG | TP Hải Phòng | 300 | 07 phút 03 giây 653 |
14 | NGÔ PHƯƠNG ĐÔNG | Nam Định | 300 | 07 phút 11 giây 063 |
15 | NGUYỄN ĐẮC SƠN | Sơn La | 300 | 08 phút 02 giây 873 |
16 | NGUYỄN HẢI PHƯƠNG | Ban Thanh niên Quân đội | 300 | 08 phút 09 giây 190 |
17 | NGUYỄN TRỌNG NGUYỄN | Đồng Tháp | 300 | 09 phút 49 giây 867 |
18 | LÊ ĐÌNH VĂN | TP Hải Phòng | 300 | 09 phút 51 giây 340 |
19 | BÙI THỊ THẢO HIỀN | TP Hải Phòng | 300 | 09 phút 57 giây 996 |
20 | NGUYỄN NGỌC THUẬN | TP Hồ Chí Minh | 290 | 02 phút 42 giây 806 |
21 | NGUYỄN ĐÌNH THI | Ban Thanh niên Quân đội | 290 | 03 phút 22 giây 424 |
22 | NGUYỄN PHI KHOA | Ban Thanh niên Công an nhân dân | 290 | 03 phút 26 giây 180 |
23 | LÃ HỒNG VÂN | Tiền Giang | 290 | 03 phút 31 giây 433 |
24 | VÕ THỊ NHƯ THUÝ | Ban Thanh niên Công an nhân dân | 290 | 04 phút 18 giây 053 |
25 | VÕ ĐÀO PHƯƠNG VY | Long An | 290 | 04 phút 34 giây 110 |
26 | NGUYỄN NGỌC LINH | Ban Thanh niên Quân đội | 290 | 04 phút 56 giây 587 |
27 | PHẠM THÀNH TRÍ | Ban Thanh niên Công an nhân dân | 290 | 04 phút 59 giây 793 |
28 | NGUYỄN BÁ TRỌNG ĐẠI | TP Hà Nội | 290 | 05 phút 02 giây 893 |
29 | VŨ QUANG MINH | Hà Nam | 290 | 05 phút 07 giây 044 |
30 | HỒ VĂN THÁI | 290 | 05 phút 11 giây 920 |